bank commissioner
Định nghĩa
Danh từ: Một viên chức được bổ nhiệm để giám sát các ngân hàng; một giám đốc ngân hàng cấp tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Viên chức ngân hàng tiến hành kiểm tra định kỳ tất cả các tổ chức tài chính trong tiểu bang.)
- (Viên chức ngân hàng mới được bổ nhiệm để đảm bảo tuân thủ các quy định về ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as bank commissioner": làm việc với tư cách là viên chức ngân hàng.
- He served as bank commissioner for over a decade, overseeing numerous mergers. (Ông ấy đã làm viên chức ngân hàng hơn một thập kỷ, giám sát nhiều vụ sáp nhập.)
- "state bank commissioner": viên chức ngân hàng cấp tiểu bang.
- The state bank commissioner has the authority to revoke a bank's charter. (Viên chức ngân hàng cấp tiểu bang có thẩm quyền thu hồi giấy phép hoạt động của một ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Commissioner (danh từ): viên chức, ủy viên (nói chung).
- The city commissioner approved the new budget. (Ủy viên thành phố đã phê duyệt ngân sách mới.)
- Banking commissioner (danh từ): viên chức ngân hàng (từ đồng nghĩa).
- The banking commissioner is responsible for consumer protection. (Viên chức ngân hàng chịu trách nhiệm bảo vệ người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- State superintendent of banks: giám đốc ngân hàng cấp tiểu bang.
- Banking regulator: cơ quan quản lý ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bank commissioner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bank commissioner".